camel's hair

camel's hair

A tailor uses camel's hair to make a warm winter coat.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Vải lông lạc đà: "camel's hair" một loại vải mềm, màu nâu nhạt (màu lông lạc đà), được dệt từ lông của lạc đà. Loại vải này thường được dùng để may áo khoác, khăn quàng, hoặc các loại quần áo ấm.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác đẹp làm từ vải lông lạc đà.)
  • (Chiếc khăn mềm ấm được làm từ vải lông lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a camel's hair brush": một loại cọ vẽ làm từ lông lạc đà (thường dùng trong hội họa).
    • The artist prefers using a camel's hair brush for watercolor painting. (Họa sĩ thích dùng cọ lông lạc đà để vẽ màu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Camel hair (cụm danh từ): dạng viết tắt thông dụng, có nghĩa tương tự "camel's hair".
    • This jacket is made of camel hair. (Chiếc áo khoác này được làm từ lông lạc đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mohair: vải lông Angora (mềm ấm tương tự, nhưng nguồn gốc khác).
  • Alpaca wool: len lạc đà không bướu (cũng mềm ấm).
Lưu ý khi sử dụng
  • "Camel's hair" danh từ không đếm được, không dạng số nhiều. Không nói "camel's hairs".
  • Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được viết liền hoặc dấu gạch nối: hoặc .
  • Màu sắc của vải "camel's hair" thường màu nâu nhạt, đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ màu sắc đó.